tê phù
Định nghĩa
Danh từ:
- (Y học) Bệnh tê phù: Một bệnh do thiếu vitamin B1 (thiamine), gây ra các triệu chứng như tê bì chân tay, phù nề, yếu cơ, và có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Tên gọi này thường được dùng trong dân gian để chỉ bệnh "beriberi" (bệnh phù thũng).
Tính từ:
- Trạng thái bị tê và phù: Dùng để mô tả tình trạng cơ thể có cảm giác tê bì (mất cảm giác hoặc cảm giác kiến bò) kèm theo sưng phù (tích nước) ở một bộ phận nào đó, thường là chân tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh tê phù thường gặp ở những người ăn gạo xát quá kỹ, thiếu vitamin B1. (Bệnh tê phù thường xảy ra ở người ăn gạo trắng đã xát bỏ lớp vỏ cám, dẫn đến thiếu chất dinh dưỡng.)
- Ông ấy mắc tê phù sau một thời gian dài suy dinh dưỡng. (Ông ấy bị bệnh tê phù sau thời gian dài thiếu ăn uống đầy đủ.)
Tính từ:
- Chân tay tôi bị tê phù sau khi ngồi lâu một chỗ. (Chân tay tôi có cảm giác tê và sưng phù sau khi ngồi lâu không vận động.)
- Cô ấy thấy tê phù ở bàn chân vào buổi tối. (Cô ấy cảm thấy tê bì và sưng phù ở bàn chân vào cuối ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tê phù thũng": Một biến thể của bệnh tê phù, nhấn mạnh triệu chứng phù nề nặng hơn.
- Người bệnh tê phù thũng thường có biểu hiện phù toàn thân. (Người mắc bệnh tê phù thũng thường bị sưng phù khắp cơ thể.)
"tê phù cấp tính": Dạng bệnh tê phù tiến triển nhanh, nguy hiểm, có thể gây suy tim.
- Tê phù cấp tính cần được điều trị khẩn cấp bằng vitamin B1. (Dạng bệnh tê phù cấp tính phải được chữa trị ngay bằng cách bổ sung vitamin B1.)
Biến thể và từ gần giống
Phù (danh từ): sự sưng lên do tích nước trong mô cơ thể.
- Phù chân là triệu chứng thường gặp ở người bị bệnh thận. (Sưng phù chân thường xuất hiện ở người mắc bệnh thận.)
Tê (tính từ/động từ): mất cảm giác hoặc cảm giác kiến bò ở da, cơ.
- Tay tôi bị tê vì lạnh. (Tay tôi mất cảm giác vì trời lạnh.)
Bệnh beriberi (danh từ): tên y học quốc tế của bệnh tê phù.
- Beriberi là một bệnh do thiếu vitamin B1. (Beriberi là bệnh do thiếu vitamin B1.)
Từ đồng nghĩa
Bệnh phù thũng: tên gọi dân gian khác của bệnh tê phù, nhấn mạnh triệu chứng phù nề.
- Bệnh phù thũng từng phổ biến ở các vùng nông thôn. (Bệnh phù thũng trước đây thường thấy ở nông thôn.)
Bệnh thiếu vitamin B1: nguyên nhân y học của bệnh tê phù.
- Bệnh thiếu vitamin B1 có thể gây tê phù. (Thiếu vitamin B1 dẫn đến bệnh tê phù.)
Thành ngữ liên quan
- Tê phù như trâu đầm lầy: Thành ngữ dân gian mô tả trạng thái chân tay sưng phù, nặng nề, khó cử động.
- Sau trận ốm, anh ấy tê phù như trâu đầm lầy. (Sau khi ốm, anh ấy bị sưng phù và tê bì chân tay, vận động khó khăn.)